nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”

🉑

Một nút biểu tượng kiểu Nhật ghi chữ 可 ("ka", nghĩa là "được phép/chấp nhận"), đối lập với 🈲, dùng trên biển hiệu để chỉ điều gì đó được cho phép — một ký hiệu mang tính nghĩa đen khá hẹp, ít dùng ngoài bối cảnh Nhật Bản.

Keywords: “có thể chấp nhận”, chữ tượng hình, nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”, Tiếng Nhật

Related emoji
🔠 🔡 🔢 🔣 🔤 🅰️ 🆎 🅱️ 🆑 🆒 🆓 ℹ️