nhà khoa học

🧑‍🔬

Nhà khoa học trung tính về giới, mặc áo khoác phòng thí nghiệm, cầm ống nghiệm, dùng cho các nhà nghiên cứu, tham chiếu đến hóa học/sinh học, hay đùa cợt để chú thích ai đó đang hành xử quá phân tích ('đang chạy thử nghiệm trên lịch ngủ của mình 🧑‍🔬'). Thông tin thú vị: trước năm 2018, emoji duy nhất gần với 'nhà khoa học' là phiên bản chỉ dành cho nam có từ Unicode 9.0 (2016) — các biến thể trung tính về giới và nữ được thêm vào cụ thể để giải quyết định kiến rằng khoa học được mã hóa hình ảnh như một nghề dành cho nam giới.

Keywords: kỹ sư, nhà hóa học, nhà khoa học, nhà sinh vật học, nhà vật lý

Related emoji
🧑‍⚕️ 👨‍⚕️ 👩‍⚕️ 🧑‍🎓 👨‍🎓 👩‍🎓 🧑‍🏫 👨‍🏫 👩‍🏫 🧑‍⚖️ 👨‍⚖️ 👩‍⚖️