ống nghiệm

🧪

Ống nghiệm tượng trưng cho các thí nghiệm khoa học, giờ học hóa, hay theo nghĩa rộng hơn là việc 'thử nghiệm' theo kiểu thử-sai. Nó rất phổ biến trong các bài viết về giáo dục STEM và theo nghĩa bóng để nói rằng một dự án 'vẫn còn đang trong giai đoạn thử nghiệm'.

Keywords: hóa học, khoa học, nhà hóa học, ống nghiệm, phòng thí nghiệm, thí nghiệm

Related emoji
⚗️ 🧫 🧬 🔬 🔭 📡