biên nhận

🧾

Hóa đơn mang ý nghĩa bằng chứng mua hàng, theo dõi chi tiêu, hoặc câu 'tôi có bằng chứng đây' — một cụm từ đã trở thành tiếng lóng trên mạng chỉ việc có bằng chứng để bảo vệ luận điểm của mình trong một cuộc tranh luận, tách biệt khỏi nghĩa gốc là hóa đơn mua sắm. Được thêm vào Unicode 11.0 (2018), nó nhanh chóng có thêm đời sống song song này trên mạng.

Keywords: biên nhận, chứng từ, ghi sổ sách, giấy tờ chứng thực, hóa đơn, kế toán

Related emoji
🪙 💰 🪎 💴 💵 💶 💷 💸 💳 💹