Rìu mang ý nghĩa chặt gỗ, phong cách người tiều phu, hoặc theo nghĩa ẩn dụ 'chặt bỏ' một thứ gì đó — cắt bỏ một dự án, sa thải ai đó, hoặc hủy bỏ kế hoạch. Được thêm vào Unicode 12.0 (2019), nó phổ biến trong nội dung sinh tồn và ngoài trời cũng như những trò đùa u ám kiểu 'bị cho nghỉ việc'.
Keywords: bổ, bổ đôi, chặt, chém, gỗ, rìu, rìu nhỏ