Một nút biểu tượng kiểu Nhật ghi chữ 秘 ("hi", nghĩa là "bí mật"), theo truyền thống được dùng như con dấu bảo mật trên tài liệu ở Nhật Bản — dùng trên mạng để đánh dấu điều gì đó là bí mật/tuyệt mật, thường mang tính nửa đùa khi nói về chuyện phiếm hoặc cảnh báo spoil nội dung.
Keywords: “bí mật”, chữ tượng hình, nút "bí mật" tiếng Nhật, nút Tiếng Nhật “bí mật”, Tiếng Nhật