nấu ăn

🍳

Nấu ăn mô tả một quả trứng đang chiên trong chảo (kiểu ốp la mặt trời) và được dùng cả theo nghĩa đen cho nội dung bữa sáng/nấu ăn lẫn như một chỉ dấu chung cho 'đang làm đồ ăn' hay 'đang trong bếp'; nó là một phần của bộ Unicode gốc năm 2010 và giữ thiết kế ốp la khá nhất quán trên các nhà cung cấp.

Keywords: cái chảo, chiên, nấu ăn, trứng

Related emoji
🍞 🥐 🥖 🫓 🥨 🥯 🥞 🧇 🧀 🍖 🍗 🥩